Cảm biến đo khí Kitagawa FA-490, KA-700R , KU-7R

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)
Cảm biến đo khí Kitagawa FA-490, KA-700R , KU-7R

Yêu cầu giá tốt: 0984843683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau:

Thiết bị đo khí Gastec, Ống đo khí Gastec, Thiết bị đo khí Kitagawa, Ống đo khí KitagawaCảm biến đo khí Kitagawa OH-D4E, OH-S4, TRD-1G, TH-D3, TH-S3, Cảm biến đo khí Kitagawa RDE-T, RDE-TS, RH-S, RD-4, OH-D4A, Cảm biến đo khí Kitagawa FA-490, KA-700R , KU-7R, Cảm biến đo khí Kitagawa OA-480/OH-D4A, OA-480/OH-S4, TA-480/TH-D4A, Cảm biến đo khí Kitagawa FA-30/RDE-T, FA-480/RDE-T, FA-480/RH, Bơm lấy mẫu khí thải Kitagawa P-10FG, Máy đo khí thải Kitawaga MX-611H, OX-600, Máy đo khí Kitagawa MD-801, MD-811, MD-940, MMP-10, MMP-12, Máy đo khí Kitawaga MD-611E, MD-612E, MD-619E, MD-620E, Máy đo khí Kitagawa TPA-5200P, TPA-5000P, TPA-5300P, Máy đo khí gây cháy Kitagawa FM-619E, FM-620E, FM-621E, Máy phát hiện khí cháy Kitagawa FPA-5200E, Máy đo khí cháy Kitagawa FPA-5000EM, Máy lấy mẫu không khí Kitagawa ASP-250, Máy đo khí CO, CO2 Kitagawa UR-23AU3, Ống phát hiện khí độc Kitagawa , Ống đo khí Kitagawa 177SA, 177U, 177UL, 77S, 177UR, 216S, 237S, , Ống phát hiện khí độc Kitagawa 236SA, 135SA, 135SB, 135SG, 135SM, , Ống phát hiện khí độc Kitagawa 205SL, 240S, 801, 158S, 158SB, 200SA, 200SB, 103SA, 103SB, , Ống phát hiện khí độc Kitagawa 190U, 158S, 130U, 290PQ, 113SB, 210U, 105SD, 183U, 146,   Ống phát hiện khí Kitagawa 153U, 129, 233S, 174A, 174B, 117SA, 117SB, 117SD, Ống phát hiện khí Kitawaga 197U, 216S, 142S, 190U, 119LPG, 111SA, 211U, 119SA, 119U, Ống đo khí Kitawaga 131, 117SB, 113SB, 139SB, 153U, 211U, 208U, 216S, 188U, Ống đo khí Kitawaga 110S, 178S, 296KY, 296SA, 113SB, 219S, 137U, 173SA, , Ống đo khí Kitagawa 171SA, 171SB, 171SC, 710, 710A, 713, 216S, 243SA, 122SA, 190U, Ống đo khí Kitagawa 192S, 111SA, 111U, 211U, 104SA, 104SB, 209SA, 277S, 179S, Ống đo khí Kitawaga 235SA, 132SC, 230SA, 145SA, 157SB, 194S, 249S, Ống đo khí Kitagawa 216S, 126SA, 126SB, 126SF, 126SG, 126B, 141SA, Ống đo khí Kitagawa 168SA, 168SB, 168SC, 168SE, 157SA, 157SB, Ống đo khí Kitagawa 133SB, 133SC, 133A, 216S, 102SA, 102SD, , Bộ đo phân tích nồng độ khí nén Kitagawa BK , Ống đo nồng độ chất hòa tan trong nước thải Gastec, Thiết bị đo lưu lượng dòng khí Kitagawa AS-1, AS-2, AS-3, Máy lấy mẫu không khí Kitagawa ASP-1200   , 

Thông tin sản phẩm

Cảm biến đo khí Kitagawa FA-490, KA-700R , KU-7R

Model FA-490
Measuring Gas Combustible gas in the air Hydrogen in the air Methane in the air Organic solvent in the air
Detection Principle Catalytic combustion method (Note 1) Hot wire semiconductor method (Note 2) Hot wire semiconductor method (Note 2) Hot wire semiconductor method (Note 2)
Measuring Range 0 - 100%LEL 0 - 2,000ppm 0 - 5,000ppm 0 - 500ppm
Accuracy Within ±25% of the setting value Within ±25% of the setting value (within a range of 1000ppm from 200ppm) Within ±25% of the setting value (within a range of 1000ppm from 500ppm) Within ±25% of the setting value (within a range of 200ppm from 50ppm)
Display Method 4-digit LED digital
Alarm Method Red LED lights intermittently and buzzer sounds intermittently
Alarm Setting Adjustable (2 step alarm)
Failure display Red LED lights intermittently and buzzer sounds intermittently
Power Source AC100V±10V, 50/60Hz (AC220V as extra option)
Alarm contact output Gas alarm : 1a or 1b contact, Faulty alarm : 1a or 1b contact, AC125V, 0.6A (Resistance load)
Analog output 4?20mA
Detection Point 1 point
Operating Temperature Range Temperature: -10 - 40℃
Installation Wall mount type (Panel mount type is optional)
Dimensions 120(W)×205(H)×69(D)mm
Weight 0.9kg


SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB