Cờ lê lực Tohnichi SP, SP-MH

Mã sản phẩm: MSP |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Cờ lê lực Tohnichi SP  SP-MH

Yêu cầu giá tốt: 0984843683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Tohnichi:

Thiết bị đo lực Tohnichi, Thiết bị đo momen Tohnichi  Súng bắn vít Tohnichi U , UR, Súng siết lực tự động Tohnichi AUR, Súng siết lực tự động Tohnichi AP, Cần siết lực Tohnichi HA, HAC, Dụng cụ siết lực Tohnichi AC3, Dụng cụ siết lực Tohnichi A3 , Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi TCR, Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi TCF, Máy đo momen xoắn Tohnichi 5TM, Máy đo momen xoắn Tohnichi TM, Thiết bị đo momen xoắn Tohnichi TME2, Thiết bị đo momen Tohnichi BTGE10CN-G, BTGE20CN-G, BTGE50CN-G, BTGE100CN-G,  Thiết bị đo Momen Tohnichi ATGE05CN-G, ATGE1CN-G, ATGE2CN-G,  Thiết bi đo momen Tohnichi ATG, BTG, Thiết bị hiệu chuẩn momen Tohnichi TDTCL60CN, TDTCL600CN, DOTCL,  Thiết bị hiệu chuẩn cờ lê lực Tohnichi TCC100N2-G, TCC100N2-D-G,  Thiết bị hiệu chuẩn cờ lê lực Tohnichi TF200N, TF500N, TF1000N, TF2000N, Thiết bị hiệu chuẩn momen Tohnichi DOT (-MD), Thiết bị kiểm tra momen Tohnichi DOTE4-G (-MD2), Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi ST3-G(-BT), Máy kiểm tra momen Tohnichi LC3-G, LC20N3-G, LC200N3-G, LC1000N3-G,  Máy đo momen xoắn Tohnichi TDT3-G, TDT60CN3-G,  Cần siết lực Tohnichi CSPLD, CSPLDC, Cờ lê lực Tohnichi PQLZ, QSPZ, Thiết bị đo momen và đo góc Tohnichi CEM-BTA, Cờ lê đo lực và đo góc xoắn Tohnichi CTA2, Thiết bị đo momen và góc Tohnichi DWQL, M-DW, Cờ lê lực Tohnichi WQL, Cần siết lực Tohnichi MQSP, MPQL, MQL, Cần siết lực Tohnichi CMQSP, Cần siết lực Tohnichi MCSP, Cần siết lực Tohnichi FDD, FD, Cờ lê lực Tohnichi FMA, Cờ lê lực Tohnichi T-FHP, Cờ lê lực Tohnichi FH256MC, Cần siết lực Tohnichi T-FHSLS256, Cờ lê lực Tohnichi BLA, Cần siết lực Tohnichi QSPCAMS, QSPCALS, QSPCAFHP, QSPCAFH, Cần siết lực Tohnichi QSPLS, CSPLS, QRSPLS, SPLS(MH), RSPLS, SPLS-, Cờ lê lực Tohnichi QLLS , CLLS , PQLLS, PCLLS, TiQLLS, Cần siết lực Tohnichi CSF, CF, Cờ lê lực Tohnichi QF, QFR, Cần siết lực Tohnichi FR, Cần siết lực Tohnichi SF , F, Cần siết lực Tohnichi T-S, Cờ lê lực đồng hồ Tohnichi CDB-S, Cờ lê lực hiển thị đồng hồ Tohnichi DB, DBE, DBR, Cờ lê lực điện tử Tohnichi CEM-WF, Cần siết lực hiển thị điện tử Tohnichi CTB2-G, Cờ lê lực điện tử Tohnichi CPT-G, Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-P, Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-G-BT, Cờ lê lực hiển thị điện tử Tohnichi CEM3-G, Cần siết lực Tohnichi MT70N, Cần siết lực Tohnichi CLWP, Cờ lê lực Tohnichi PCL, Cờ lê lực Tohnichi PQL, Cần siết lực Tohnichi TiQL, TiLQL, TiEQL(E), Cờ lê lực Tohnichi YCL, Cờ lê lực Tohnichi RSP, Cờ lê lực Tohnichi NSP100CNX8, Cần siết lực Tohnichi PHL, PHLE, Cờ lê lực Tohnichi TW2 , TW750N2, TW1000N2, Cờ lê lực Tohnichi SP-N, Cờ lê lực Tohnichi SP-H, Cần siết lực Tohnichi MTQL, Cờ lê lực Tohnichi DQL, DQLE, Cờ lê lực Tohnichi SP, SP-MH, Cờ lê lực Tohnichi BCSP, Cờ lê lực Tohnichi CL-MH, Cần siết lực Tohnichi CL, CLE, Cần siết lực Tohnichi BQSP, Cờ lê lực Tohnichi CSP, CSP-MH, Cần siết lực Tohnichi QL-MH, Cờ lê lực Tohnichi QL, QLE, Cờ lê lực Tohnichi QSPCA, QSPCA6N, QSPCA12N, QSPCA30N, QSPCA70N, Cờ lê lực Tohnichi QSP, QSP-MH, Tua vít lưc Tohnichi RTDZ, RNTDZ, MNTD, Tua vít lực Tohnichi FTD, Tua vít lực Tohnichi RTDFH, RNTDFH, Tua vít lực Tohnichi RTDLS, RNTDLS, Tô vít lực Tohnichi MTD, Tô vít lực Tohnichi AMLD, BMLD, Tô vít lực Tohnichi AMRD , BMRD, Tô vít lực Tohnichi FTD, Tô vít lực RTD, RTD15CN, RTD30CN, RTD60CN, RTD120CN, RTD260CN, Tô vít lực Tohnichi STC2-G, STC50CN2-G, STC200CN2-G,  Tua vít lực LTD, LTD15CN, LTD30CN, LTD60CN, LTD120CN, LTD260CN,  Tô vít lực NTD, NTD15CN, NTD30CN, NTD60CN, NTD120CN, NTD260CN, , Tua vít lực Tohnichi RNTD, RNTD15CN RNTD30CN, RNTD60CN, RNTD120CN,

Cờ lê lực, tô Vít lực Tohnichi, Dụng cụ siết lực Tohnichi, Máy kiểm tra TDT3-G TohnichiMáy kiểm tra DOTE-G Tohnichi, Tua vít kiểm tra STC Tohnichi , Tua vít kiểm tra FTD/ FTD-S Tohnichi, Cờ lê lực BD, DBE, Cờ Lê Lực QL/QLE (TOHNICHI), Cờ Lê Lực Tohnichi CEM3-P, Cờ Lê Lực QSP (Tohnichi), Cờ Lê Lực - Cần Xiết Lực - Tohnichi,

Thông tin sản phẩm

Cờ lê lực Tohnichi SP  SP-MH


MODEL SP38N2/SP38N2-MH SP67N2/SP67N2-MH
( ) dimension is -MH
( ) dimension is -MH -1 -2 -3
S.I.RANGE[N・m] 8~38 13~67
METIRC RANGE[kgf・cm] 80~380 130~670
WIDTH ACROSS FLATS
[mm]
8 9 10 11 12 13 14 16 17 19 22 24 27 10 14 16 17 18 19 21 22 24 27 29 30 32 33.3
MAX. HAND FORCE [N] 231 229 228 227 225 223 221 219 218 215 227 224 227 292 290 289 288 287 289 280 277 276 275 274
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE
LENGTH
L 165 166 167 168 169 171 172 174 175 177 168 170 168 230 231 232 233 234 235 240 242 243 244 245
OVERALL
LENGTH
L' 217
(217)
219
(218)
220
(220)
222
(222)
224
(224)
227
(227)
229
(229)
232
(232)
234
(234)
238
(237)
221
(221)
223
(223)
221
(221)
285
(284)
287
(286)
288
(287)
289
(287)
290
(289)
292
(291)
293
(292)
299
(298)
303
(301)
304
(303)
305
(304)
307
(306)
308
(307)
HEAD C 26 27 28 29 30 31 32 34 35 37 40 42 45 24 35 37 38 39 40 42 43 44 47 49 50 52 54
b 8 12 20 15 10 11
BODY m 25.5
n 11.2
d 20
D 34
(20)
WEIGHT[kg] 0.37 0.48
THRUSTRING TOOL 
[OPTIONAL ACCESSORY]
No.930
Accuracy ±3%
MODEL SP310N2/SP310N2-MH
( ) dimension is -MH
SP420N SP560N
S.I.RANGE[N・m] 65~310 90~420 130~560
METIRC RANGE[kgf・cm] 650~3100 900~4200 1300~5600
WIDTH ACROSS FLATS
[mm]
22 24 27 30 32 41 46 27 34 30 32 36 46 55
- - - - - - - 30 35 - - - - -
- - - - - - - 32 36 - - - - -
MAX. HAND FORCE [N] 525 524 522 521 512 553 615 612
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE
LENGTH
L 590 592 594 595 605 760 910 915
OVERALL
LENGTH
L' 647
(646)
648
(647)
651
(650)
654
(653)
655
(654)
670
(670)
671
(671)
840 995 1000 1005 1010
HEAD C 60 62 65 68 70 80 85 78 81 83 87 97 104
b 14 15 18 19
BODY m 35 43 45.4
n 15 15.8 17.8
d 27.2 34
D 38
(27)
45
WEIGHT[kg] 1.8
MODEL SP120N2/SP120N2-MH
( ) dimension is -MH
SP160N2/SP160N2-MH
( ) dimension is -MH
SP220N2/SP220N2-MH
( ) dimension is -MH
S.I.RANGE[N・m] 24~120 30~160 45~220
METIRC RANGE[kgf・cm] 240~1200 300~1600 450~2200
WIDTH ACROSS FLATS
[mm]
14 17 18 19 21 23 27 30 19 21 22 24 26 41 19 22 24 27 29 30 32 34 36
- - - - 22 24 - - - - - - 27 - - - - - - - - - -
MAX. HAND FORCE [N] 393 392 390 387 385 516 511 500 561 558 557 554 552 550 546 549 543
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE
LENGTH
L 305 306 308 310 312 310 313 320 393 394 395 397 399 400 403 401 405
OVERALL
LENGTH
L' 360
(359)
362
(361)
364
(364)
365
(364)
368
(367)
369
(368)
370
(369)
373
(373)
368
(367)
369
(369)
373
(373)
386
(386)
448
(447)
451
(450)
453
(452)
456
(455)
458
(458)
460
(460)
464
(464)
463
(463)
468
(467)
HEAD C 42 45 46 47 50 51 53 55 50 51 52 53 55 70 53 56 58 61 63 65 67 72
b 10 11 12 14 10 12 14 13 15
BODY m 28 35
n 12.2 15
d 21.7 27.2
D 34
(21.5)
38
(27)
WEIGHT[kg] 0.75 1.3
THRUSTRING TOOL 
[OPTIONAL ACCESSORY]
No.930
Accuracy ±3%
MODEL SP2N2 SP8N2 SP19N2/SP19N2-MH
( ) dimension is -MH -1 -2 -3
S.I.RANGE[N・m] 0.4~2 1.5~8 3.5~19
METIRC RANGE[kgf・cm] 4~20 15~80 35~190
WIDTH ACROSS FLATS
[mm]
5.5 7 8 10 12 13 17 19 7 8 9 10 12 13 19 24 27 10 11 12 13 14 17 19 21 10
MAX. HAND FORCE [N] 16.1 16 15.9 15.7 15.5 15.3 64 63 62 60 59 125 124 123 122 121 120 121
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE
LENGTH
L 124 125 126 127 129 131 125 126 127 129 131 134 136 153 154 155 156 158 159 158
OVERALL
LENGTH
L' 168 169 171 173 175 176 180 169 171 172 173 175 176 180 186 189 200
(201)
201
(202)
203
(203)
203
(204)
206
(206)
208
(209)
210
(211)
205
(205)
204
(204)
205
(205)
HEAD C 17 18 19 21 23 24 27 28 18 19 2 21 23 24 28 33 36 25 26 27 28 29 30 32 34 21
b 5 8 5 8 6 8 12 20 15
BODY m 19
n 9.2
d 15
D 24
WEIGHT[kg] 0.15
THRUSTRING TOOL 
[OPTIONAL ACCESSORY]
No.931
Accuracy ±3%
SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB