Thiết bị hiệu chuẩn quá trình Fluke 753

Mã sản phẩm: MSP |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Thiết bị hiệu chuẩn quá trình Fluke 753

Thông tin sản phẩm

Thiết bị hiệu chuẩn quá trình Fluke 753

Độ chính xác đo
Điện áp một chiều
 1 năm  2 năm
100,000 mV  0,02%+0,005 mV  0,03%+0,005 mV
3,00000 V  0,02%+0,00005 V  0,03%+0,00005 V
30,0000 V  0,02%+0,0005 V  0,03%+0,0005 V
300,00 V  0,05%+0,05 V  0,07%+0,05 V
Điện áp xoay chiều
Dải đo 
40 đến 500 Hz     
 Độ phân giải  1 năm 2 năm 
3,000 V  0,001 V  0,5%+0,002 V  1,0%+0,004 V
30,00 V  0,01 V  0,5%+0,02 V  1,0%+0,04 V
300,0 V  0,1 V  0,5%+0,2 V  1,0%+0,2 V
Dòng điện một chiều
   1 năm  2 năm
30,000 mA  0,01% + 5 uA  0,015%+7 uA
110,00 mA  0,01% + 20 uA  0,015%+30 uA
Điện trở
   1 năm  2 năm
10.000 Ω           
 0,05% + 50 mΩ  0,07%+70 mΩ
100,00 Ω  0,05% + 50 mΩ  0,07%+70 mΩ
1,0000 kΩ  0,05% + 500 mΩ  0,07%+0,5 Ω
10,000 kΩ  0,1% + 10 Ω  0,15%+15 Ω
Tần số
   Độ phân giải  Độ chính xác (2 năm)
Từ 1,00 đến 110,00 Hz  0,01 Hz  0,05 Hz
Từ 110,1 đến 1100,0 Hz  0,1 Hz  0,5 Hz
Từ 1,101 đến 11,000 kHz  0,001 kHz  0,005 kHz
Từ 11,01 đến 50,00 kHz  0,01 kHz  0,05 kHz

 

Độ chính xác phát nguồn (Source)
Điện áp một chiều
   1 năm  2 năm
100,000 mV          
 0,01%+0,005 mV  0,015%+0,005 mV
1,00000 V  0,01%+0,00005 V  0,015%+0,0005 V
15,0000 V  0,01%+0,0005 V  0,015%+0,0005 V
Dòng điện một chiều
   1 năm 2 năm
22,000 mA (Nguồn)  0,01%+ 0,003 mA  0,02%+ 0,003 mA
Điểm thoát dòng (Current sink - Simulate)  0,02% + 0,007 mA  0,04% + 0,007 mA
Điện trở
   1 năm  2 năm
10.000 Ω           
 0,01% + 10 mΩ  0,015% + 15 mΩ
100,00 Ω  0,01% + 20 mΩ  0,015% + 30 mΩ
1,0000 kΩ  0,02% + 0,2 Ω  0,03% + 0,3 Ω
10,000 kΩ  0,02% + 3 Ω  0,03% + 5 Ω
Tần số
   2 năm
Từ 0,1 đến 10,99 Hz  0,01 Hz
Từ 0,01 đến 10,99 Hz  0,01 Hz
Từ 11,00 đến 109,99 Hz  0,1 Hz
Từ 110,0 đến 1099,9 Hz  0,1 Hz
Từ 1,100 đến 21,999 kHz  0,002 kHz
22,000 đến 50,000 kHz         
 0,005 kHz


Thông tin kỹ thuật
Chức năng ghi dữ liệu
Chức năng đo:  Điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, nhiệt độ, áp suất
Tốc độ đọc:  1, 2, 5, 10, 20, 30 hoặc 60 số ghi/phút
Thời lượng ghi tối đa:  8000 số ghi (7980 cho 30 hoặc 60 số ghi/phút)
Chức năng thay đổi theo dốc (Ramp)
Chức năng phát nguồn:  Điện áp, dòng điện, điện trở, tần số, nhiệt độ
Tốc độ:  4 bước/giây
Phát hiện ngắt mạch:  Thông mạch hoặc điện áp (phát hiện thông mạch không khả dụng khi phát nguồn dòng điện)
Chức năng cấp nguồn cho mạch
Điện áp:  Tùy chọn, 26 V
Độ chính xác:  10%, tối thiểu 18 V tại 22 mA
Dòng điện tối đa:  25 mA, chống đoản mạch
Điện áp đầu vào tối đa:  50 V DC


SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB