Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-P

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-P

Yêu cầu giá tốt: 0984843683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Tohnichi:

Thiết bị đo lực Tohnichi, Thiết bị đo momen Tohnichi  Súng bắn vít Tohnichi U , UR, Súng siết lực tự động Tohnichi AUR, Súng siết lực tự động Tohnichi AP, Cần siết lực Tohnichi HA, HAC, Dụng cụ siết lực Tohnichi AC3, Dụng cụ siết lực Tohnichi A3 , Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi TCR, Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi TCF, Máy đo momen xoắn Tohnichi 5TM, Máy đo momen xoắn Tohnichi TM, Thiết bị đo momen xoắn Tohnichi TME2, Thiết bị đo momen Tohnichi BTGE10CN-G, BTGE20CN-G, BTGE50CN-G, BTGE100CN-G,  Thiết bị đo Momen Tohnichi ATGE05CN-G, ATGE1CN-G, ATGE2CN-G,  Thiết bi đo momen Tohnichi ATG, BTG, Thiết bị hiệu chuẩn momen Tohnichi TDTCL60CN, TDTCL600CN, DOTCL,  Thiết bị hiệu chuẩn cờ lê lực Tohnichi TCC100N2-G, TCC100N2-D-G,  Thiết bị hiệu chuẩn cờ lê lực Tohnichi TF200N, TF500N, TF1000N, TF2000N, Thiết bị hiệu chuẩn momen Tohnichi DOT (-MD), Thiết bị kiểm tra momen Tohnichi DOTE4-G (-MD2), Cảm biến đo momen xoắn Tohnichi ST3-G(-BT), Máy kiểm tra momen Tohnichi LC3-G, LC20N3-G, LC200N3-G, LC1000N3-G,  Máy đo momen xoắn Tohnichi TDT3-G, TDT60CN3-G,  Cần siết lực Tohnichi CSPLD, CSPLDC, Cờ lê lực Tohnichi PQLZ, QSPZ, Thiết bị đo momen và đo góc Tohnichi CEM-BTA, Cờ lê đo lực và đo góc xoắn Tohnichi CTA2, Thiết bị đo momen và góc Tohnichi DWQL, M-DW, Cờ lê lực Tohnichi WQL, Cần siết lực Tohnichi MQSP, MPQL, MQL, Cần siết lực Tohnichi CMQSP, Cần siết lực Tohnichi MCSP, Cần siết lực Tohnichi FDD, FD, Cờ lê lực Tohnichi FMA, Cờ lê lực Tohnichi T-FHP, Cờ lê lực Tohnichi FH256MC, Cần siết lực Tohnichi T-FHSLS256, Cờ lê lực Tohnichi BLA, Cần siết lực Tohnichi QSPCAMS, QSPCALS, QSPCAFHP, QSPCAFH, Cần siết lực Tohnichi QSPLS, CSPLS, QRSPLS, SPLS(MH), RSPLS, SPLS-, Cờ lê lực Tohnichi QLLS , CLLS , PQLLS, PCLLS, TiQLLS, Cần siết lực Tohnichi CSF, CF, Cờ lê lực Tohnichi QF, QFR, Cần siết lực Tohnichi FR, Cần siết lực Tohnichi SF , F, Cần siết lực Tohnichi T-S, Cờ lê lực đồng hồ Tohnichi CDB-S, Cờ lê lực hiển thị đồng hồ Tohnichi DB, DBE, DBR, Cờ lê lực điện tử Tohnichi CEM-WF, Cần siết lực hiển thị điện tử Tohnichi CTB2-G, Cờ lê lực điện tử Tohnichi CPT-G, Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-P, Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-G-BT, Cờ lê lực hiển thị điện tử Tohnichi CEM3-G, Cần siết lực Tohnichi MT70N, Cần siết lực Tohnichi CLWP, Cờ lê lực Tohnichi PCL, Cờ lê lực Tohnichi PQL, Cần siết lực Tohnichi TiQL, TiLQL, TiEQL(E), Cờ lê lực Tohnichi YCL, Cờ lê lực Tohnichi RSP, Cờ lê lực Tohnichi NSP100CNX8, Cần siết lực Tohnichi PHL, PHLE, Cờ lê lực Tohnichi TW2 , TW750N2, TW1000N2, Cờ lê lực Tohnichi SP-N, Cờ lê lực Tohnichi SP-H, Cần siết lực Tohnichi MTQL, Cờ lê lực Tohnichi DQL, DQLE, Cờ lê lực Tohnichi SP, SP-MH, Cờ lê lực Tohnichi BCSP, Cờ lê lực Tohnichi CL-MH, Cần siết lực Tohnichi CL, CLE, Cần siết lực Tohnichi BQSP, Cờ lê lực Tohnichi CSP, CSP-MH, Cần siết lực Tohnichi QL-MH, Cờ lê lực Tohnichi QL, QLE, Cờ lê lực Tohnichi QSPCA, QSPCA6N, QSPCA12N, QSPCA30N, QSPCA70N, Cờ lê lực Tohnichi QSP, QSP-MH, Tua vít lưc Tohnichi RTDZ, RNTDZ, MNTD, Tua vít lực Tohnichi FTD, Tua vít lực Tohnichi RTDFH, RNTDFH, Tua vít lực Tohnichi RTDLS, RNTDLS, Tô vít lực Tohnichi MTD, Tô vít lực Tohnichi AMLD, BMLD, Tô vít lực Tohnichi AMRD , BMRD, Tô vít lực Tohnichi FTD, Tô vít lực RTD, RTD15CN, RTD30CN, RTD60CN, RTD120CN, RTD260CN, Tô vít lực Tohnichi STC2-G, STC50CN2-G, STC200CN2-G,  Tua vít lực LTD, LTD15CN, LTD30CN, LTD60CN, LTD120CN, LTD260CN,  Tô vít lực NTD, NTD15CN, NTD30CN, NTD60CN, NTD120CN, NTD260CN, , Tua vít lực Tohnichi RNTD, RNTD15CN RNTD30CN, RNTD60CN, RNTD120CN,

Cờ lê lực, tô Vít lực Tohnichi, Dụng cụ siết lực Tohnichi, Máy kiểm tra TDT3-G TohnichiMáy kiểm tra DOTE-G Tohnichi, Tua vít kiểm tra STC Tohnichi , Tua vít kiểm tra FTD/ FTD-S Tohnichi, Cờ lê lực BD, DBE, Cờ Lê Lực QL/QLE (TOHNICHI), Cờ Lê Lực Tohnichi CEM3-P, Cờ Lê Lực QSP (Tohnichi), Cờ Lê Lực - Cần Xiết Lực - Tohnichi,

Thông tin sản phẩm

Cần siết lực điện tử Tohnichi CEM3-P

Accuracy ±1%
S.I. MODEL CEM200N3X19D-P CEM360N3X22D-P CEM500N3X22D-P CEM850N3X32D-P
TORQUE RANGE
[N • m]
MIN.~MAX. 40~200 72~360 100~500 170~850
1DIGIT 0.2 0.4 0.5 1
METRIC MODEL CEM200N3X19D-M-P CEM360N3X22D-M-P CEM500N3X22D-M-P CEM850N3X32D-M-P
TORQUE RANGE
[kgf • cm/kgf • m]
MIN.~MAX. 400~2000 720~3600 kgf • m 10~50 17~85
1DIGIT 2 4 kgf • m 0.05 0.1
AMERICAN MODEL CEM200N3X19D-F-P CEM360N3X22D-F-P CEM500N3X22D-F-P CEM850N3X32D-F-P
TORQUE RANGE
[lbf • in/lbf • ft]
MIN.~MAX. lbf • ft 30~150 52~260 72~360 124~620
1DIGIT lbf • ft 0.2 0.4 0.5 1
MAX. HAND FORCE [N] 428.3 498.6 549.5 608
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE LENGTH (L) 467 722 910 1398
OVERALL LENGTH (L') 475 713 949 1387
HEAD (d3) 19 22 32  
WEIGHT [kg] 0.78 1.13 4.00 5.14
INTERCHANGEABLE 
HEAD
(SH,RH,QH,RQH,DH,HH)
19D
(SH,RH,QH,RQH,DH,HH)
22D
(SH,RH,QH)
32D
 
DISPLAY 7 segments LED 4 lines 10 mm
14 segments LCD 3 lines 7 mm
7 segments LED 4 lines 3 mm
Battery Life Indicator ( 4 steppes )
Judgment LED RED / BLUE
COMMUNICATION FUNCTIONS RS232C ( 2400-19200 bps )
Serial output corresponding to a USB connecter
POWER SUPPLY Ni-MH rechargeable battery
CONTINUOUS USE Approx. 20 hrs with fully charged ( 8 hrs by 1 hour recharging )
RECHARGING TIME Approx. 3.5 hrs
OPERATION TEMPERATURE[℃] 0~40 no condensation
BASIC FUNCTION Peak Hold
Peak Data Memory with date and time
Auto Memory & Resetting
Tightening Completion Buzzer
Judgment of Measured Data
Auto Zero setting
Auto power off ( 3 min )
Clock

CEM3-P standard software general discriptions
Portion Memory Max. 100 parts (Part name, number of screws, tightening direction, high / low torque, measuring order.)
Measurement Data Storage Up to 3,000 screw data (vary depending on parts registered), measurement part name, measured value, pass / fail judgement, measurement time and data.)
Accuracy ±1%
S.I. MODEL CEM10N3X8D-P CEM20N3X10D-P CEM50N3X12D-P CEM100N3X15D-P
TORQUE RANGE
[N • m]
MIN.~MAX. 2~10 4~20 10~50 20~100
1DIGIT 0.01 0.02 0.05 0.1
METRIC MODEL CEM10N3X8D-M-P CEM20N3X10D-M-P CEM50N3X12D-M-P CEM100N3X15D-M-P
TORQUE RANGE
[kgf • cm/kgf • m]
MIN.~MAX. kgf • cm 20~100 40~200 100~500 200~1000
1DIGIT kgf • cm 0.1 0.2 0.5 1
AMERICAN MODEL CEM10N3X8D-I-P CEM20N3X10D-I-P CEM50N3X12D-I-P CEM100N3X15D-I-P
TORQUE RANGE
[lbf • in/lbf • ft]
MIN.~MAX. lbf • in 20~90 36~180 100~450 200~900
1DIGIT lbf • in 0.1 0.2 0.5 1
MAX. HAND FORCE [N] 48.1 92.2 196.9 275.5
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE LENGTH (L) 208 217 254 363
OVERALL LENGTH (L') 212 214 282 384
HEAD (d3) 8 10 12 15
WEIGHT [kg] 0.46 0.47 0.58 0.63
INTERCHANGEABLE 
HEAD
(SH,RH,QH,HH)
8D
(SH,SH-N,RH,QH,DH,HH)
10D
(SH,RH,QH,RQH,DH,HH)
12D
(SH,RH,QH,RQH,DH,HH)
15D
SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB