Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719H, GS-720L

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719H, GS-720L

HOTLINE: 0984.843.683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Teclock

Đồng hồ đo độ cứng cao su, 3 Đồng hồ đo độ cứng cao su teclock, 3-Đồng hồ đo độ cứng cao su GSĐỒNG HỒ SO TECLOCK, ĐỒNG HỒ SO TECLOCK VỚI CHỈ SỐ ĐO NHỎ, ĐỒNG HỒ SO TECLOCK HÀNH TRÌNH DÀI, THƯỚC ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY KỸ THUẬT SỐ TECLOCK, THƯỚC ĐO ĐỘ SÂU TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ SÂU TECLOCK, THƯỚC ĐO ĐỘ SÂU KỸ THUẬT SỐ TECLOCK, THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ TECLOCK, Quả cân chuẩn 4kg cho đồng hồ đo độ cứng cao su ZY-128 Teclock, THƯỚC NHÍP TECLOCK, THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ TECLOCK, Thước cặp đồng hồ 0-90mm GM-21 Teclock, Thiết bị đo độ cứng cao su GS-702G Teclock, THƯỚC ĐO LỖ TECLOCK, Thiết bị đo độ cứng cao su GSD-720K Teclock, Hiệu chuẩn đồng hồ đo lực căng DTN-150 CALIBRATION Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO LỖ TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO LỰC KÉO ĐẨY TECLOCK, Quả tải chuẩn cho đồng hồ đo độ cứng cao su ZY-046 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ LỆCH TRỤC TECLOCK, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-721N Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-751G Teclock, Đồng hồ đo độ dày, SMD-540S-LS, Teclock, Dial Thickness Gauge SMD-540S-LS Teclock, Đồng hồ đo độ dày điện tử SMD-565J SPECIAL Teclock, Đồng hồ đo độ dày, SMD-550, Teclock, Dial Thickness Gauge SMD-550 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-709N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-719N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-702N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-701N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK SM-112, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK SM-114, Thước cặp đồng hồ điện tử GMD-1J Teclock, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-750G Teclock, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-703N Teclock, Hiệu chuẩn cho đồng hồ đo độ cứng cao su GS-709G CALIBRA Teclock, Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ số FM-10 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-744G


Thông tin sản phẩm

Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719H, GS-720L


 Specifications

  Model Type Application/Materials Conform Standard

Spring Load Value

(0-100)

Indentor Shape Indentor Height Weight(g)
Analog GS-719N Type A General rubber
(Medium hardness)

JIS K 6253

ISO 7619

ISO 868

ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 200
GS-719G Type A (Peak Pointer Type) General rubber
(Medium hardness)
550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 208
GS-719R Type A φ18mm/stand combined General rubber
(Medium hardness)
550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 213
GS-720N Type D Hard rubber
(High hardness)
0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle 2.50 200
GS-720G Type D (Peak Pointer Type) Hard rubber
(High hardness)
0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle 2.50 208
GS-720R Type D φ18mm/stand combined Hard rubber
(High hardness)
0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle 2.50 213
GS-721N Type E (AO) (High hardness)
Soft rubber
JIS K 6253

ISO 7619

ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Hemisphere of SR2.50 2.50 200
GS-721G Type E (Peak Pointer Type) (High hardness)
Soft rubber
550-8050mN (56.1-821.1gf) Hemisphere of SR2.50 2.50 208
GS-719P Type A (Pocket Type) General rubber
(Medium hardness)
JIS K 6253 550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 100
Digital GSD-719K Type A General rubber, soft plastic

JIS K 6253

JIS K 7215

ISO 7619

ISO 868

ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 313
GSD-720K Type D Hard rubber, Plastic 0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle 2.50 313
GSD-721K Type E (AO) Very soft rubber

JIS K 6253

ISO 7619

ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Hemisphere of SR2.50 2.50 313
GSD-719K-R Type A φ18mm/stand combined General rubber
(Medium hardness)

JIS K 6253

ISO 7619

ISO 868

ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle 2.50 320
GSD-720K-R Type D φ18mm/stand combined Hard rubber
(High hardness)
0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle 2.50 320

 

 

Deep Hole / Long Leg Type

 

In some cases, such as the measurement surface of uneven or with a narrow flat area and the bottom of deep hollow, it may be impossible to achieve the proper results because of the difficult contact of the presser foot. The Deep Hole (H) type and the Long Leg (L) type make such measurements possible with a small or long presser foot. Both are supplied with Peak Pointer and the upper/lower limiters. The Long Leg type meets also to DIN 53505 standard. 

 

 

 

 Specifications

  Model Type Application/Materials Conform Standard

Spring Load Value

(0-100)

Indentor Shape Presser Foot Diameter Indentor Height Weight(g)
Analog GS-719H Type A General rubber / Deep hole
type (narrow hole)

JIS K 6253, ISO 7619, ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle φ12 2.50 140
GS-719L Type A General rubber / Long leg
type (thick hole)
JIS K 6253, ISO 7619, ASTM D 2240, DIN 53 505 550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle φ18 2.50 360
GS-720H Type D Hard rubber / Deep hole
type (narrow hole)
JIS K 6253, ISO 7619, ASTM D 2240 0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle φ12 2.50 140
GS-720L Type D Hard rubber / Long leg
type (thick hole)
JIS K 6253, ISO 7619, ASTM D 2240, DIN 53 505 0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle φ18 2.50 360
Digital GSD-719K-H Type A General rubber / Deep hole
type (narrow hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868, ASTM D 2240

550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle φ12 2.50 194
GSD-719K-L Type A General rubber / Long leg
type (thick hole)
JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868, ASTM D 2240, DIN 53 505 550-8050mN (56.1-821.1gf) Truncated Cone of φ 0.79 with 35° angle φ18 2.50 380
GSD-720K-H Type D Hard rubber / Deep hole
type (narrow hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868, ASTM D 2240

0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1 with 30° angle φ12 2.50 194
GSD-720K-L Type D Hard rubber / Long leg
type (thick hole)

JIS K 6253, JIS K 7215, ISO 7619, ISO 868, ASTM D 2240 DIN 53 505

0-44450mN (0-4533gf) Conical Cone of R0.1
with 30° angle
φ18 2.50 380


SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB