Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-112, SM-112LS, SM-112LW, SM-112-3A, SM-112-80g, SM-112P, SM-112P, SM-112PE, SM-112D, SM-112AT

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-112, SM-112LS, SM-112LW, SM-112-3A, SM-112-80g, SM-112P, SM-112P, SM-112PE, SM-112D, SM-112AT

HOTLINE: 0984.843.683, Email: hien@ttech.vn

Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Teclock

Đồng hồ đo độ cứng cao su, 3 Đồng hồ đo độ cứng cao su teclock, 3-Đồng hồ đo độ cứng cao su GSĐỒNG HỒ SO TECLOCK, ĐỒNG HỒ SO TECLOCK VỚI CHỈ SỐ ĐO NHỎ, ĐỒNG HỒ SO TECLOCK HÀNH TRÌNH DÀI, THƯỚC ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY KỸ THUẬT SỐ TECLOCK, THƯỚC ĐO ĐỘ SÂU TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ SÂU TECLOCK, THƯỚC ĐO ĐỘ SÂU KỸ THUẬT SỐ TECLOCK, THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ TECLOCK, Quả cân chuẩn 4kg cho đồng hồ đo độ cứng cao su ZY-128 Teclock, THƯỚC NHÍP TECLOCK, THƯỚC CẶP ĐỒNG HỒ ĐIỆN TỬ TECLOCK, Thước cặp đồng hồ 0-90mm GM-21 Teclock, Thiết bị đo độ cứng cao su GS-702G Teclock, THƯỚC ĐO LỖ TECLOCK, Thiết bị đo độ cứng cao su GSD-720K Teclock, Hiệu chuẩn đồng hồ đo lực căng DTN-150 CALIBRATION Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO LỖ TECLOCK, ĐỒNG HỒ ĐO LỰC KÉO ĐẨY TECLOCK, Quả tải chuẩn cho đồng hồ đo độ cứng cao su ZY-046 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ LỆCH TRỤC TECLOCK, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-721N Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-751G Teclock, Đồng hồ đo độ dày, SMD-540S-LS, Teclock, Dial Thickness Gauge SMD-540S-LS Teclock, Đồng hồ đo độ dày điện tử SMD-565J SPECIAL Teclock, Đồng hồ đo độ dày, SMD-550, Teclock, Dial Thickness Gauge SMD-550 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-709N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-719N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-702N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-701N, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK SM-112, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ DÀY TECLOCK SM-114, Thước cặp đồng hồ điện tử GMD-1J Teclock, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-750G Teclock, Đồng hồ đo độ cứng cao su GS-703N Teclock, Hiệu chuẩn cho đồng hồ đo độ cứng cao su GS-709G CALIBRA Teclock, Thiết bị hiệu chuẩn đồng hồ số FM-10 Teclock, ĐỒNG HỒ ĐO ĐỘ CỨNG CAO SU TECLOCK GS-744G


Thông tin sản phẩm

Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-112, SM-112LS, SM-112LW, SM-112-3A, SM-112-80g, SM-112P, SM-112P, SM-112PE, SM-112D, SM-112AT


Dial Thickness Gauge
• Suitable for measuring thickness and diameter of metal, lens, rubber,
plastic, paper, felt, hair, pearl etc. in actual dimension.
• Ceramic contact point and anvil feature are superior for
anti-abrasion and rust. In addition, there are steel FE type and AT
type which rarely adheres with adhesion tape.
• As to shape of contact point and anvil, there are standard type and
other various kinds.
• Measuring force of standard type is not more than 2.5N as final
pressure, low measuring force type of which final pressure is about
0.4N (about 40gf) is also available.
Thickness Gauge
Dial Indicator is used by being fitted to jig etc., while thickness gauge is held with our hand. Holding work piece between stylus and anvil, read the
value directly. Contact point moves to upward when lifting lever is pressed down, and contact point returns to “zero” when it is released. As
operation is easy, it can measure for a short period compared with micrometer. There are 2 kinds of Dial 0.01mm , 0.001mm for both analog and
digital. The stroke depends on size of work piece and a model is available to measure maximum thickness up to 50mm. This can be used for
various thickness measurement such as paper, hair, rubber plate metal tube small molded components.
Dimensions
SM-112
SM-112 Series
Graduation 0.01mm
Measuring Range 10mm
Graduation 0.01mm
Measuring Range 20mm

SM-112 0.01 10 ±15 0-50-100 5 2.5 or less φ 10 Flat φ 10 Flat 150
SM-112LS 0.01 10 ±15 0-50-100 2.5 or less φ 3.2 Ball φ 10 Flat 150
SM-112LW 0.01 10 ±15 0-50-100 2.5 or less φ 3.2 Ball φ 3.2 Ball 150
SM-112-3A 0.01 10 ±15 0-50-100 5 2.5 or less φ 5 Flat φ 5 Flat 150
SM-112-80g 0.01 10 ±15 0-50-100 5 Stop Point Measuring Forced 0.8±0.05 φ 10 Flat φ 10 Flat 150
SM-112P 0.01 10 ±15 0-0.5-1 5 2.5 or less φ 10 Flat φ 10 Flat 150
SM-112FE 0.01 10 ±15 0-50-100 5 2.5 or less φ 10 Flat φ 10 Flat 150
SM-112AT 0.01 10 ±15 0-50-100 8 0.8 or less φ 10 Flat φ 10 Flat 150
SM-112D 0.01 10 ±15 0-50-100 5 2.5 or less φ 10 Flat φ 10 Flat 155
Graduation
(mm)
Measuring Range
(mm)
Parallelism
(µm)
Dial Reading Accuracy
(µm)
Model Measuring Force
(N)
Contact Point Form
(mm)




SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB