Đồng hồ đo độ dày thành ống peacock la 11 la 13 la 14 la 20 la 21 la 22 la 23 la 24 la 31

Mã sản phẩm: MSP |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Đồng hồ đo độ dày thành ống peacock la 11 la 13 la 14 la 20 la 21 la 22 la 23 la 24 la 31

Yêu cầu giá tốt: 0984.843.683, Email: hien@ttech.vn
Chúng tôi cung cấp các thiết bị đo lường sau của hãng Peacock

Đồng hồ đo độ dày, 2 Đồng hồ đo độ dày PeacockĐồng hồ đo lỗ, 4 Đồng hồ đo lỗ Peacock, 5 Đồng hồ đo lỗ cán dài, 6 Đồng hồ đo lỗ cán dài Peacock, 7 Đồng hồ đo độ sâu

Đồng hồ đo hãng PeacockThước đo sâu peacock, dial depth gaugeĐồng hồ đo độ dày điện tử Peacock, digital thickness gaugeĐồng hồ đo độ dày Peacock, dial thickness gaugeĐồng hồ đo độ dày, R1-A, Peacock R1-A PeacockĐồng hồ đo độ dày, H, Peacock, Thickness gauges H PeacockĐồng hồ đo lỗ, CC-3C, Peacock, Cylinder gauges CC-3C PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-138B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-136B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-134B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-132B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-130B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-128B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-124B PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-270A PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-260A PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-255A PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-245A PeacockThước cặp đồng hồ LA-9 PeacockThước cặp đồng hồ LA-8 PeacockThước cặp đồng hồ LA-7 PeacockThước cặp đồng hồ LA-6 PeacockThước cặp đồng hồ LA-5 PeacockThước cặp đồng hồ LA-4 PeacockThước cặp đồng hồ LA-2 PeacockĐồng hồ đo sâu T-6B PeacockĐồng hồ đo sâu T-6A PeacockĐồng hồ đo sâu T-2C PeacockĐồng hồ đo sâu T-4 PeacockĐồng hồ đo sâu T-3 PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-2 PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-1 PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-3C PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-4 PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-5 PeacockĐồng hồ đo lỗ CC-6 PeacockĐế Gá Đồng Hồ So Peacock SIS-6CĐế Gá Đồng Hồ So Peacock YM-1Đế Gá Đồng Hồ Bằng Nam Châm Peacock YMH-1Bàn chống tâm Peacock OA, Bench Centers,


Thông tin sản phẩm

Đồng hồ đo độ dày thành ống peacock la 11 la 13 la 14 la 20 la 21 la 22 la 23 la 24 la 31



Specifications
Model Graduation
(mm)
Range
(mm)
Indication error
(mm)
Throat depth
(mm)
Dimensions (mm)
H 1 H 2 H 3 H 4
LA-1 0.1 0 - 80 ±0.2 120 25 40 25 40
LA-2 0.1 0 - 80 ±0.2 240 48 57 48 57
LA-3 0.1 0 - 80 ±0.2 400 60 60 58 79
LA-4 0.05 0 - 50 ±0.15 90 30 40 30 40
LA-5 0.05 0 - 50 ±0.15 150 38 57 15 21
LA-5S 0.05 0 - 10 ±0.15 120 1.5 10 34 34
LA-6 0.01 0 - 10 ±0.03 60 2.5 18 2.5 18
LA-7 0.01 0 - 60 ±0.03 85 20 20 15 15
LA-8 0.1 0 - 80 ±0.2 130 - - - -
LA-9 0.1 0 - 30 ±0.2 100 2 12 2 12
LA-10 0.01 0 - 20 ±0.03 100 28 28 28 28
SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB