Thiết bị hiệu chuẩn áp suất kiểu Dead Weight KDS KD-0.6(0.04~0.6)MPa, ,KD-6(0.1~6)MPa,KD-25 (0.5~25)MPa,KD-60(1~60)MPa, KD-100(2~100)MPa, KD-160(2~160)MPa, KD-250(5~250)MPa

Mã sản phẩm: |
Thương hiệu:
Giá gốc:

Giá khuyến mại: Liên hệ ( Đã có VAT )

Tiết kiệm: (0%)

Thiết bị hiệu chuẩn áp suất kiểu Dead Weight KDS KD-0.6(0.04~0.6)MPa, ,KD-6(0.1~6)MPa,KD-25 (0.5~25)MPa,KD-60(1~60)MPa, KD-100(2~100)MPa, KD-160(2~160)MPa, KD-250(5~250)MPa

Thông tin sản phẩm

Thiết bị hiệu chuẩn áp suất kiểu Dead Weight KDS KD-0.6(0.04~0.6)MPa, ,KD-6(0.1~6)MPa,KD-25 (0.5~25)MPa,KD-60(1~60)MPa, KD-100(2~100)MPa, KD-160(2~160)MPa, KD-250(5~250)MPa


Technology Specification

A)Nominal range/Measure range :KD-0.6(0.04~0.6)MPa, ,KD-6(0.1~6)MPa,KD-25 (0.5~25)MPa,KD-60(1~60)MPa, KD-100(2~100)MPa, KD-160(2~160)MPa, KD-250(5~250)MPa,

B) Accuracy 0.005%, 0.01%, 0.02%, 0.05%

C) Piston material :tungsten carbide

D)Weight material :nonmagnetic metal(0.005,0.01, 0.02 level); carbon steel(0.05 level)

E)Working medium

<25MPa mixture of electric insulating oil and coal oil

≥25MPa dibutyl sebacate

F) Function Test the digital pressure gauge, high-accuracy pressure gauge and pressure transmitter


SẢN PHẨM CÙNG DANH MỤC
@ 2016 NAB